Trong ngành công nghiệp đồ uống có cồn (rượu, bia, cocktail…), chất lượng cồn nguyên liệu là yếu tố quyết định đến sự an toàn của sản phẩm cuối cùng. Để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, Bộ Y tế đã ban hành các quy định nghiêm ngặt. Bài viết này sẽ đi sâu vào tiêu chuẩn cồn thực phẩm bắt buộc khi pha chế đồ uống có cồn theo QCVN 6-3:2010/BYT và lý giải vì sao doanh nghiệp không thể bỏ qua quy chuẩn này.
1. Vì sao phải tuân thủ tiêu chuẩn Cồn thực phẩm khi pha chế?
Cồn thực phẩm bản chất là Ethanol tinh khiết, đóng vai trò là dung môi và là thành phần chính tạo nên nồng độ cồn trong đồ uống.
1.1. Vai trò và rủi ro
- Vai trò: Cung cấp nguồn cồn sạch, không chứa độc tố để tạo ra các loại đồ uống an toàn (rượu vang, rượu mạnh, liqueur, cocktail).
- Rủi ro khi không tuân thủ:
- Ngộ độc Methanol: Cồn không đạt chuẩn, đặc biệt là cồn công nghiệp, thường chứa hàm lượng Methanol vượt ngưỡng. Methanol cực độc, có thể gây ngộ độc thần kinh, mù lòa hoặc tử vong.
- Tạp chất bay hơi: Các tạp chất như Aldehyd, Este, Fusel Oil vượt ngưỡng sẽ ảnh hưởng đến hương vị, chất lượng và tiềm ẩn nguy cơ gây hại lâu dài cho sức khỏe.
1.2. Cơ sở pháp lý bắt buộc
Quy chuẩn về tiêu chuẩn cồn thực phẩm được cụ thể hóa bằng:
- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 6-3:2010/BYT về đồ uống có cồn.
- Thông tư số 45/2010/TT-BYT của Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành.
- Đối tượng áp dụng: Bắt buộc đối với tất cả các tổ chức, cá nhân tham gia sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh đồ uống có cồn tại Việt Nam.
Xem thông tư chi tiết tại đây: Quy chuẩn kỹ thuật đối với đồ uống có cồn
2. Các chỉ tiêu kỹ thuật bắt buộc của Cồn thực phẩm
Theo QCVN 6-3:2010/BYT, cồn thực phẩm nguyên liệu (thường có độ cồn 95% – 96%) phải đáp ứng các chỉ tiêu nghiêm ngặt sau. Các chỉ tiêu này thuộc phân loại A (Bắt buộc phải thử nghiệm để đánh giá hợp quy):
2.1. Giới hạn tạp chất độc hại (Chỉ tiêu loại A)
Đây là các chỉ tiêu quan trọng nhất, quyết định tính an toàn của cồn nguyên liệu.
| Chỉ tiêu | Mức Quy định | Ảnh hưởng đến Sức khỏe |
| Methanol | Không vượt quá 300 mg/L cồn 100° C | Gây tổn thương thần kinh, mù lòa, tử vong. |
| Hàm lượng Aldehyde | Không lớn hơn 5,0 mg/L cồn 100° C | Gây ảnh hưởng xấu đến gan và hệ thần kinh, tạo mùi khó chịu. |
| Hàm lượng Rượu bậc cao (Fusel Oil) | Không lớn hơn 5,0 mg/L cồn 100° C | Gây cảm giác đau đầu, mệt mỏi sau khi uống. |
| Hàm lượng Furfural | Không phát hiện | Dễ gây ngộ độc. |
2.2. Chỉ tiêu hóa lý và vi sinh
- Độ cồn: Phải đạt tối thiểu 96% thể tích ethanol ở 20° C đối với cồn nguyên liệu.
- Chỉ tiêu Este & Acid: Hàm lượng Este và Acid tổng số phải nằm trong giới hạn an toàn để đảm bảo chất lượng cảm quan và sức khỏe.
- Vi sinh & Kim loại nặng:
- Không được chứa vi sinh vật gây hại.
- Kim loại nặng (Chì, Cadimi, Asen, Thủy ngân) phải dưới mức quy định.
3. Phương pháp kiểm nghiệm và lợi ích tuân thủ
Để chứng minh cồn thực phẩm đạt chuẩn, doanh nghiệp cần thực hiện kiểm nghiệm bằng các phương pháp được quy định rõ ràng trong quy chuẩn quốc gia.
3.1. Phương pháp kiểm nghiệm
Các tiêu chuẩn thử nghiệm được áp dụng bao gồm:
- Xác định độ cồn: TCVN 8008:2009, AOAC 982.10.
- Xác định Aldehyd: TCVN 8009:2009, AOAC 972.08.
- Xác định Methanol: TCVN 8010:2009.
Phân loại Chỉ tiêu A (Bắt buộc): Các chỉ tiêu về Độ cồn, Methanol, Aldehyd, Rượu bậc cao, và Furfural thuộc nhóm Chỉ tiêu loại A. Điều này có nghĩa là các cơ sở phải bắt buộc phải thử nghiệm các chỉ tiêu này để đánh giá và công bố hợp quy sản phẩm
3.2. Lợi ích khi tuân thủ tiêu chuẩn Cồn thực phẩm
- Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng: Đây là ý nghĩa thực tiễn quan trọng nhất, đảm bảo sản phẩm an toàn, không gây ngộ độc cấp tính hoặc mãn tính.
- Tuân thủ pháp luật: Sử dụng cồn không rõ nguồn gốc hoặc không đạt chuẩn có thể dẫn đến tịch thu sản phẩm, phạt hành chính nặng hoặc thậm chí là truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây ra hậu quả ngộ độc nghiêm trọng. Tuân thủ là cách duy nhất để duy trì hoạt động kinh doanh hợp pháp.
- Uy tín thương hiệu: Việc công bố hợp quy (COA, MSDS rõ ràng) và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt giúp tăng niềm tin và vị thế thương hiệu trên thị trường.

Đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng
4. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để đạt hợp chuẩn?
Để tuân thủ QCVN 6-3:2010/BYT, doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn cần:
- Hồ sơ công bố hợp quy: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định.
- Chứng nhận chất lượng (COA/MSDS): Yêu cầu nhà cung cấp cồn thực phẩm cung cấp các chứng nhận kiểm nghiệm mới nhất do các cơ quan có thẩm quyền cấp.
- Kiểm soát nội bộ: Thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng cồn đầu vào (nhập khẩu/mua) và kiểm soát trong suốt quá trình pha chế, đóng chai.
Tuân thủ tiêu chuẩn cồn thực phẩm theo QCVN 6-3:2010/BYT không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là cam kết đạo đức kinh doanh đối với sức khỏe cộng đồng. Doanh nghiệp cần ưu tiên lựa chọn cồn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đạt độ tinh khiết cao và đặc biệt là kiểm soát chặt chẽ chỉ tiêu tạp chất độc hại
Doanh nghiệp chỉ nên chọn mua cồn thực phẩm từ các nhà cung cấp uy tín, có hồ sơ pháp lý rõ ràng, cam kết chất lượng bằng COA đạt chuẩn quốc gia.


