Ethanol 96 là nguyên liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là sản xuất thực phẩm và đồ uống. Tuy nhiên, không phải loại Cồn 96° nào trên thị trường cũng phù hợp với mục đích sử dụng này.
Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về Ethanol 96, cách phân biệt Cồn Thực Phẩm và những tiêu chí cần lưu ý khi lựa chọn.
Mục lục
Toggle1. Ethanol 96 là gì?
1.1. Khái niệm và nồng độ
Ethanol (ethyl alcohol, Cồn etylic) có công thức C2H5OH, mã CAS 64-17-5. Ethanol 96 là hỗn hợp Ethanol – nước có độ Cồn khoảng 96% theo thể tích (v/v) ở 20°C. Ngoài thị trường, loại này còn gọi là Cồn 96° hay Cồn 96 độ.

1.2. Đặc điểm và tính chất
Cồn Thực Phẩm 96° là chất lỏng trong suốt, không màu, mùi đặc trưng và tan hoàn toàn trong nước. Điểm sôi khoảng 78,5°C, tỷ trọng khoảng 0,805 g/ml ở 20°C. Điểm chớp cháy chỉ 14°C, nghĩa là Cồn rất dễ bắt lửa.
2. Ethanol 96 có phải là Cồn Thực Phẩm không?
Tên gọi chỉ cho biết nồng độ, không cho biết nguồn gốc hay độ sạch của lô hàng.

2.1. Khi nào Cồn 96° được xem là Cồn Thực Phẩm?
Theo QCVN 30:2026/BCT, Cồn Thực Phẩm là Ethanol đạt yêu cầu dùng trong thực phẩm, thu được bằng cách chưng cất dịch lên men từ tinh bột hoặc đường.
Một lô Cồn 96° được coi là Cồn Thực Phẩm khi hội đủ ba điều kiện:
- Nguồn gốc: lên men và chưng cất từ nông sản (gạo, sắn, ngô, mật rỉ), không phải Cồn tổng hợp.
- Chỉ tiêu: tạp chất nằm trong giới hạn của quy chuẩn.
- Hồ sơ: có COA và hồ sơ công bố cho từng lô.
Theo QCVN 6-3:2010/BYT Cồn Thực Phẩm dùng pha chế đồ uống có Cồn phải đạt:
| Chỉ tiêu | Mức quy định |
| Độ Cồn (% thể tích ở 20°C) | Không nhỏ hơn 96,0 |
| Methanol (mg/l Cồn 100°) | Không lớn hơn 300 |
| Aldehyd (mg acetaldehyd/l Cồn 100°) | Không lớn hơn 5,0 |
| Acid tổng số (mg acid acetic/l Cồn 100°) | Không lớn hơn 15,0 |
| Ester (mg ethyl acetat/l Cồn 100°) | Không lớn hơn 13,0 |
| Furfural | Không phát hiện |
2.2. Vì sao không phải loại Cồn 96° nào cũng dùng cho thực phẩm?
Cùng có nồng độ 96% nhưng Ethanol có thể được cung cấp theo nhiều cấp chất lượng và mục đích sử dụng khác nhau, chẳng hạn như cho thực phẩm, dược dụng hoặc công nghiệp. Vì vậy, chỉ dựa vào nồng độ trên nhãn là chưa đủ để xác định loại Cồn có phù hợp với sản xuất thực phẩm hay không.
Điểm khác biệt nằm ở nguồn gốc nguyên liệu, yêu cầu kiểm soát tạp chất và tiêu chuẩn chất lượng áp dụng. Cồn Công Nghiệp không mặc nhiên đáp ứng các yêu cầu dành cho Cồn Thực Phẩm; đặc biệt, Cồn đã biến tính không được sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm.
3. Cách phân biệt Ethanol 96 dùng cho thực phẩm và công nghiệp

Ethanol thực phẩm hay Ethanol công nghiệp đều là chất lỏng trong suốt, không màu nên khó có thể phân biệt bằng mắt thường. Vì vậy, không thể xác định chính xác chất lượng chỉ bằng cách quan sát bên ngoài. Để lựa chọn đúng loại Cồn, doanh nghiệp cần xem xét mục đích sử dụng, chỉ tiêu chất lượng và hồ sơ của lô hàng.
3.1. Khác biệt về mục đích sử dụng
Cồn Thực Phẩm được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm có yêu cầu phù hợp về an toàn thực phẩm. Trong khi đó, Ethanol công nghiệp chủ yếu phục vụ các ứng dụng kỹ thuật như làm dung môi, nhiên liệu hoặc vệ sinh công nghiệp.
Do được sử dụng cho những mục đích khác nhau, mỗi loại Cồn cần đáp ứng các yêu cầu chất lượng tương ứng. Vì vậy, doanh nghiệp không nên dùng Cồn Công Nghiệp thay thế Cồn Thực Phẩm khi chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu liên quan.
>>> Xem thêm: Ứng dụng Cồn Thực Phẩm và Cồn Công Nghiệp để biết sự khác nhau của từng loại Cồn.
3.2. Khác biệt về tạp chất và yêu cầu chất lượng
Cồn Thực Phẩm phải đáp ứng các giới hạn quy định đối với những tạp chất có liên quan đến an toàn thực phẩm, chẳng hạn như Methanol, aldehyd, acid và ester.
Trong khi đó, Ethanol công nghiệp được đánh giá theo yêu cầu của từng ứng dụng kỹ thuật. Tùy cấp chất lượng và quy trình sản xuất, thành phần tạp chất có thể khác nhau. Đây cũng là điểm quan trọng khi tìm hiểu Cồn Công Nghiệp khác Cồn Thực Phẩm, bởi mỗi loại có mục đích sử dụng và yêu cầu chất lượng riêng.
3.3. Kiểm tra COA và hồ sơ sản phẩm
COA (Certificate of Analysis) là phiếu kết quả phân tích các chỉ tiêu chất lượng của một lô hàng. Khi nhập Ethanol 96° dùng cho thực phẩm, doanh nghiệp nên kiểm tra các thông tin sau:
- Thông tin lô hàng: Số lô, ngày sản xuất và thông tin nhận diện phải phù hợp với hàng thực nhận.
- Nồng độ Ethanol: Độ Cồn cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, kèm điều kiện đo và đơn vị thể hiện rõ ràng (Độ Cồn (% v/v ở 20°C))
- Các chỉ tiêu tạp chất: Kiểm tra Methanol, aldehyd, acid, ester,…
- Phương pháp thử và đơn vị phát hành: Xem xét phương pháp phân tích, tiêu chuẩn đối chiếu và thông tin của đơn vị chịu trách nhiệm về kết quả.
4. Ethanol 96 được ứng dụng như thế nào?
Ethanol 96° cấp thực phẩm có khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ, dễ phối trộn với nước và phù hợp với nhiều quy trình sản xuất. Tùy theo yêu cầu của sản phẩm đầu ra, nguyên liệu này được sử dụng trong các lĩnh vực sau.

4.1. Sản xuất thực phẩm và đồ uống
Ethanol 96° được sử dụng làm dung môi trong quá trình chiết xuất, tạo hương và phối chế nguyên liệu thực phẩm. Việc lựa chọn Ethanol cần căn cứ vào tiêu chuẩn chất lượng, yêu cầu của quy trình và quy định đối với sản phẩm cuối cùng.
4.2. Chiết xuất hương liệu và tinh chất
Trong ngành hương liệu, Ethanol hỗ trợ hòa tan và chiết xuất các hợp chất tạo mùi từ nguyên liệu tự nhiên. Độ tinh khiết và hàm lượng tạp chất của Cồn có thể ảnh hưởng đến chất lượng dịch chiết, mùi hương và độ ổn định của thành phẩm.
4.3. Sản xuất rượu và đồ uống có Cồn
Ethanol thực phẩm được sử dụng làm nguyên liệu pha chế tại các cơ sở sản xuất rượu, bia đáp ứng điều kiện theo quy định. Khi đưa vào quy trình, Cồn cần được kiểm soát về nồng độ, chỉ tiêu chất lượng và khả năng đáp ứng yêu cầu của sản phẩm cuối cùng.
Lưu ý: Không uống trực tiếp Cồn 96°, kể cả loại đạt cấp thực phẩm. Đây là nguyên liệu có nồng độ Ethanol cao, cần được sử dụng đúng mục đích và theo quy trình phù hợp.
5. Tiêu chí lựa chọn Ethanol 96 dùng cho thực phẩm
5.1. Nguồn gốc và xuất xứ
- Nêu rõ nguyên liệu (tinh bột hay đường) và nơi sản xuất.
- Lô hàng truy xuất được và không biến tính.
5.2. Nồng độ và chỉ tiêu chất lượng
- Độ Cồn không nhỏ hơn 96,0% v/v ở 20°C.
- Methanol, aldehyd, acid, ester nằm trong giới hạn quy chuẩn.
5.3. Hồ sơ chất lượng và tính ổn định nguồn cung
- Có COA từng lô và SDS (phiếu an toàn hóa chất).
- Đóng gói, vận chuyển đúng quy định hàng hóa.
- Cung ứng đều, chất lượng đồng đều giữa các lô.
6. Giá Ethanol 96 phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá Ethanol 96 biến động theo thời điểm. Khi so sánh báo giá, hãy xem xét:
- Chất lượng: Dùng trong thực phẩm thường khác trong công nghiệp.
- Nguyên liệu và chi phí sản xuất: giá nông sản, năng lượng chưng cất.
- Quy cách và khối lượng: can nhỏ, phuy hay bồn lớn có đơn giá khác nhau.
- Vận chuyển hàng: khoảng cách giao hàng.
- Hồ sơ đi kèm: COA từng lô làm tăng chi phí nhưng giảm rủi ro.
Giá thấp bất thường là dấu hiệu cần kiểm tra kỹ nguồn gốc và COA.
7. Câu hỏi thường gặp về Ethanol 96
Cồn 96° có uống trực tiếp được không?
Không. Dù là Cồn Thực Phẩm, loại này là nguyên liệu pha chế, không phải đồ uống.
Cồn Ethanol 96 có dùng để sát khuẩn được không?
Dung dịch sát khuẩn hiệu quả thường chứa khoảng 70% Ethanol, nên Cồn 96° cần pha loãng đúng tỷ lệ.
Dùng Cồn Công Nghiệp thay Cồn Thực Phẩm được không?
Không. Hai loại được kiểm soát theo tiêu chuẩn khác nhau
Làm sao biết lô Cồn 96° đạt chuẩn thực phẩm?
Dựa vào COA của đúng lô hàng, nguồn gốc nguyên liệu, hồ sơ công bố và kiểm nghiệm đối chứng khi cần.
Kết luận
Ethanol 96 chỉ là tên gọi theo nồng độ. Lô hàng có phải Cồn Thực Phẩm hay không phụ thuộc vào nguồn gốc nông nghiệp, mức tạp chất và hồ sơ chất lượng. Liên hệ Thanh Ngô Phát để được tư vấn quy cách, hồ sơ chất lượng và báo giá theo nhu cầu.





